spray painting
Định nghĩa
Danh từ:
- Hành động phun sơn: "spray painting" chỉ quá trình áp dụng sơn lên bề mặt bằng cách sử dụng một thiết bị phun (bình xịt, súng phun sơn).
- Tác phẩm phun sơn: Kết quả của hành động này, thường là một bức tranh hoặc lớp phủ được tạo ra bằng kỹ thuật phun sơn.
Ví dụ sử dụng
- (Phun sơn là một kỹ thuật phổ biến để tạo ra các tác phẩm graffiti.)
- (Anh ấy đã học phun sơn từ một nghệ sĩ chuyên nghiệp.)
- (Tác phẩm phun sơn trên tường được thực hiện rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
Spray painting as an art form: Phun sơn được coi là một hình thức nghệ thuật đường phố, đòi hỏi kỹ năng kiểm soát luồng sơn và áp lực.
- Street artists often use spray painting to express social messages. (Các nghệ sĩ đường phố thường sử dụng phun sơn để thể hiện thông điệp xã hội.)
Spray painting in industrial contexts: Trong công nghiệp, phun sơn được dùng để phủ lớp bảo vệ lên bề mặt kim loại, nhựa, hoặc gỗ.
- Automotive spray painting requires precise technique to avoid runs. (Phun sơn ô tô đòi hỏi kỹ thuật chính xác để tránh vết chảy.)
Biến thể và từ gần giống
- Spray-paint (động từ): hành động phun sơn.
- They spray-painted the fence green. (Họ đã phun sơn hàng rào màu xanh lá.)
- Spray painter (danh từ): người thực hiện phun sơn, hoặc thiết bị phun sơn.
- The spray painter finished the job quickly. (Người thợ phun sơn đã hoàn thành công việc nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
- Airbrushing: kỹ thuật phun sơn bằng súng hơi, thường dùng trong nghệ thuật tinh xảo.
- Aerosol painting: phun sơn bằng bình xịt dạng khí dung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Spray on: phun lên bề mặt.
- The paint is sprayed on in thin layers. (Sơn được phun lên thành từng lớp mỏng.)
- Spray off: phun để loại bỏ (thường dùng với nước hoặc dung môi).
- He sprayed off the excess paint with a solvent. (Anh ấy đã phun dung môi để loại bỏ lớp sơn thừa.)
Thành ngữ liên quan